chính thể

noun
  1. (Political) regime
    • chính thể quân chủ
      a monarchical regime
    • chính thể dân chủ
      a democratic regime

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chính thể"

chính thể
Các nhà nghiên cứu so sánh chính thể của Anh và Mỹ.